Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shell game




shell+game
['∫el'geim]
danh từ
trò cua cá, trò bài tây


/'ʃel'geim/

danh từ
trò cua cá, trò bài tây

Related search result for "shell game"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.